menu_book
見出し語検索結果 "hội trường" (1件)
hội trường
日本語
名会場、ホール
Cuộc họp sẽ diễn ra tại hội trường lớn.
会議は会場で行われる。
swap_horiz
類語検索結果 "hội trường" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hội trường" (1件)
Cuộc họp sẽ diễn ra tại hội trường lớn.
会議は会場で行われる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)